ráp rạp

Học thuật
Thân thiện
ráp rạp

Người nông dân cúi ráp rạp xuống ruộng lúa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tư thế cúi rất thấp, gần sát mặt đất: Dùng để miêu tả dáng người hoặc vật cúi xuống, khom xuống một cách rất thấp, gần như chạm đất.
    • trạng thái rạp xuống, không đứng thẳng lên: Chỉ trạng thái nằm rạp, nép sát xuống bề mặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Người nông dân cúi ráp rạp xuống ruộng để cấy lúa. (Người nông dân cúi rất thấp xuống ruộng để cấy lúa.)
    • Cậu núp ráp rạp sau bụi cây để trốn tìm. (Cậu núp rất sát sau bụi cây để chơi trốn tìm.)
    • Mấy cây lúa non đổ ráp rạp sau trận mưa gió. (Mấy cây lúa non đổ rạp xuống sau trận mưa gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cúi ráp rạp": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh động tác cúi người rất thấp, thể hiện sự chăm chú, cần mẫn hoặc lén lút.
    • lão cúi ráp rạp nhặt từng hạt thóc rơi trên sân.
  • "nằm ráp rạp": Diễn tả tư thế nằm sát, nép mình xuống mặt đất.
    • Người lính nằm ráp rạp dưới chiến hào để tránh đạn.
Biến thể từ gần giống
  • Rạp (động từ): Cúi xuống, nghiêng xuống hoặc làm cho nghiêng xuống.
    • Cây cối rạp mình theo chiều gió.
  • Lom khom (tính từ): Ở tư thế khom lưng, cúi người (nhưng mức độ có thể không thấp bằng "ráp rạp").
    • Bóng ai lom khom dưới mái nhà tranh.
Từ đồng nghĩa
  • Khúm núm: Cúi rạp người xuống một cách quá mức, thường thể hiện sự sợ hãi hoặc nịnh bợ.
  • Cúi rạp: Cúi xuống rất thấp (nghĩa gần nhất với "ráp rạp").
Từ trái nghĩa
  • Ngẩng cao: Ngẩng đầu lên cao.
  • Đứng thẳng: Ở tư thế thẳng đứng.
Lưu ý sử dụng
  • "Ráp rạp" một từ láy, mang tính hình tượng gợi hình cao, thường dùng trong văn miêu tả.
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết hoặc lời nói mang tính văn chương, ít dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường hàng ngày.
  • Nghĩa của từ chủ yếu tập trung vào tư thế, dáng vẻ cúi thấp, không dùng để chỉ âm thanh (như tiếng "ráp rạp" của khô).
ráp rạp

Người nông dân cúi ráp rạp xuống ruộng lúa.

  1. Nói cúi xuống gần đến đất: Cúi ráp rạp xuống ruộng cấy.